Bản dịch của từ 鬱紒 trong tiếng Anh

鬱紒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

鬱紒 (Danh từ)

yù jì
01

An old/literary term for a disheveled or drooping hair knot/chignon — a loose, untidy bun or topknot

犹发髻。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬱紒

鬱
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【UẤT】
Các biến thể:
䖇, 欝, 郁, 鬰, 𣠈, 𣡇, 𣡡, 𣡸, 𦉚, 𩏴, 𩰪, 欎, 𣡱, 𦉠
Hình thái radical:
⿳⿲,木,缶,木,冖,⿰,鬯,彡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
29
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ一一丨フ丨一丨ノ丶丶フノ丶丶丶丶丶フ丨ノフノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép