Bản dịch của từ 鬱翦 trong tiếng Anh

鬱翦

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

鬱翦 (Động từ)

yù jiǎn
01

To cut a young child's birth-hair or trim an infant's hair (ritual/child haircut)

小儿去发。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬱翦

jiǎn

鬱
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【UẤT】
Các biến thể:
䖇, 欝, 郁, 鬰, 𣠈, 𣡇, 𣡡, 𣡸, 𦉚, 𩏴, 𩰪, 欎, 𣡱, 𦉠
Hình thái radical:
⿳⿲,木,缶,木,冖,⿰,鬯,彡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
29
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ一一丨フ丨一丨ノ丶丶フノ丶丶丶丶丶フ丨ノフノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép