Bản dịch của từ 鬲 trong tiếng Anh

Từ chỉ nơi chốnDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜˊgethanh sắc

ㄌㄧˋlithanh huyền

(Từ chỉ nơi chốn)

01

Gé — a personal/clan name (the Gé clan), historically a lineage from the late Shang to early Zhou period

胶鬲,殷末周初人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Ge River — a historical river name (originating in Hebei, flowing into Shandong)

鬲浸,水名,发源于河北,流入山东

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

鬲
Bính âm:
【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁCH】
Các biến thể:
㽁, 䥶, 䰛, 䰜, 鎘, 鑠, 鬴, 𨬑, 𨯱, 𩰲, 𩱇, 𩱔, 𡑾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨フ丶ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép