Bản dịch của từ 鬵 trong tiếng Anh
鬵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qín | ㄑㄧㄣˊ | q | in | thanh sắc |
鬵 (Danh từ)
【qín】
01
Large iron cooking pot
大铁锅
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Cauldron; large cooking pot (often tripod or metal)
釜
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Variant form of 甑 (zèng) — a traditional rice-steaming/boiling pot (earthenware steamer)
Variant of 甑 [zèng], rice pot
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
