ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鬵介
Bảng phân tích âm vị 鬵
Qín
A general term for aquatic animals; creatures that live in water
泛指水族动物。
qín
鬵
jiè
介
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép