Bản dịch của từ 鬶鬶 trong tiếng Anh

鬶鬶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guī

ㄍㄨㄟguithanh ngang

鬶鬶 (Tính từ)

guī guī
01

Having sparse hair or beard; thinly growing facial or head hair.

须发稀疏貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Having long, abundant facial or head hair; bushy beard/hair

须发长貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Sparse (of vegetation); thinly leaved or sparsely growing plants

喻草木稀疏。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬶鬶

guī

guī

鬶
Bính âm:
【guī】【ㄍㄨㄟ】【QUỲ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱规鬲
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶丨フノフ一丨フ一丨フ丶ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép