Bản dịch của từ 鬶鬶 trong tiếng Anh
鬶鬶
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guī | ㄍㄨㄟ | g | ui | thanh ngang |
鬶鬶 (Tính từ)
【guī guī】
01
Having sparse hair or beard; thinly growing facial or head hair.
须发稀疏貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Having long, abundant facial or head hair; bushy beard/hair
须发长貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Sparse (of vegetation); thinly leaved or sparsely growing plants
喻草木稀疏。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬶鬶
guī
鬶
guī
鬶
