Bản dịch của từ 鬺亨 trong tiếng Anh

鬺亨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shāng

ㄕㄤN/AN/AN/A

鬺亨 (Động từ)

shāng hēng
01

See 鬺烹 — an archaic verb related to cooking or preparing food

见“鬺烹”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬺亨

shāng

hēng

Các từ liên quan

鬺烹
亨人
亨仪
亨会
亨利
亨嘉
鬺
Bính âm:
【shāng】【ㄕㄤ】【THƯƠNG】
Các biến thể:
𩰱, 𩱐, 𩱑, 䵼
Hình thái radical:
⿰,鬲,𬀷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一丨乚丶丿一丨丿一丨乚一一一丿乚丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép