Bản dịch của từ 鬺烹 trong tiếng Anh
鬺烹
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shāng | ㄕㄤ | N/A | N/A | N/A |
鬺烹 (Động từ)
【shāng pēng】
01
To cook/prepare sacrificial meats (to boil or cook offerings for a ritual)
2.谓烹煮牲牢以祭祀。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Archaic character (variant of 鬺亨); used as an old personal or proper name in classical texts (rare).
1.亦作“鬺亨”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬺烹
shāng
鬺
pēng
烹
Các từ liên quan
鬺亨
烹冰
烹分
烹割
烹和
烹啜
- Bính âm:
- 【shāng】【ㄕㄤ】【THƯƠNG】
- Các biến thể:
- 𩰱, 𩱐, 𩱑, 䵼
- Hình thái radical:
- ⿰,鬲,𬀷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鬲
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚一丨乚丶丿一丨丿一丨乚一一一丿乚丿丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
殇
傷
觞
商
謪
螪
湯
汤
熵
漡
墒
滳
鬷
䰝
鬲
䰛
䰚
䰜
鬻
鬳
鬴
鬶
鬵
䰙
騹
顦
㿨
麝
譹
齨
爖
蠤
礰
䦲
䆌
䂀
