Bản dịch của từ 鬻技 trong tiếng Anh
鬻技
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
鬻技 (Động từ)
【yù jì】
01
To make a living by one's skill or craft; to earn a livelihood through technical/artistic skill
3.以技艺谋生。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To show off one's skill; to flaunt one's ability
4.卖弄本领,炫耀高明。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To sell; to hawk one’s skills or wares (also written 鬻伎)
1.亦作“鬻伎”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
To sell one's skill or technical know-how
2.出卖技术。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬻技
yù
鬻
jì
技
Các từ liên quan
鬻业
鬻举
鬻义
鬻伎
鬻儿卖女
技俩
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【DỤC】
- Các biến thể:
- 㣃, 俼, 儥, 粥, 𢑍, 𢑎, 𩱙, 𧷏, 𧸇, 𩱌
- Hình thái radical:
- ⿱,粥,鬲
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 鬲
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ丶ノ一丨ノ丶フ一フ一丨フ一丨フ丶ノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㳚
俞
㦽
粖
䜡
喻
浴
悆
媀
肀
鵒
妪
鬸
鬵
䰜
鬷
䰙
鬴
䰝
鬶
䰛
鬳
鬲
䰚
䰎
囅
蘿
䃸
贘
躗
䪜
籘
鼜
䪰
䯫
蠨
炫鬻
獯鬻
卖官鬻爵
