Bản dịch của từ 鬻题 trong tiếng Anh

鬻题

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

鬻题 (Động từ)

yù tí
01

To leak or sell exam questions in exchange for bribery; to divulge test papers for payment or favor

谓受贿泄露考试题目。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬻题

Các từ liên quan

鬻业
鬻举
鬻义
鬻伎
鬻儿卖女
题临安邸
题主
题书
题亲
题位
鬻
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỤC】
Các biến thể:
㣃, 俼, 儥, 粥, 𢑍, 𢑎, 𩱙, 𧷏, 𧸇, 𩱌
Hình thái radical:
⿱,粥,鬲
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丶ノ一丨ノ丶フ一フ一丨フ一丨フ丶ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép