Bản dịch của từ 鬼 trong tiếng Anh
鬼

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǐ | ㄍㄨㄟˇ | g | ui | thanh hỏi |
鬼 (Danh từ)
Ghost; spirit of the dead (supernatural being)
迷信的人所说的人死后的灵魂
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A nasty/annoying person; a pest or devil (used as an insult); ghost/demon (literal)
称有不良嗜好或行为的人 (含厌恶意)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Secret, sinister intention or scheme; malicious plot (something hidden and shameful)
不可告人的打算或勾当
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Guǐ star (one of the 28 mansions in Chinese constellations; specifically the 'Ghost' mansion)
二十八宿之一
鬼 (Tính từ)
Sly; furtive; secretive; not straightforward
躲躲闪闪;不光明
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Quick-witted; clever (often mischievous, used of children or animals)
机灵 (多指小孩儿或动物)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Damn; lousy; terrible (colloquial, used attributively like “this damn ...”)
恶劣;糟糕 (限做定语)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
- Các biến thể:
- 𢇼, 𢧩, 𣆠, 𤱲, 𩲚, 𩲞, 𩲡, 𩳉, 𩳹, 𩴿, 𢝾
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 鬼
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一ノフフ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
