Bản dịch của từ 鬼 trong tiếng Anh

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

(Danh từ)

guǐ
01

Ghost; spirit of the dead (supernatural being)

迷信的人所说的人死后的灵魂

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A nasty/annoying person; a pest or devil (used as an insult); ghost/demon (literal)

称有不良嗜好或行为的人 (含厌恶意)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Secret, sinister intention or scheme; malicious plot (something hidden and shameful)

不可告人的打算或勾当

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Guǐ star (one of the 28 mansions in Chinese constellations; specifically the 'Ghost' mansion)

二十八宿之一

Ví dụ

(Tính từ)

guǐ
01

Sly; furtive; secretive; not straightforward

躲躲闪闪;不光明

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Quick-witted; clever (often mischievous, used of children or animals)

机灵 (多指小孩儿或动物)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Damn; lousy; terrible (colloquial, used attributively like “this damn ...”)

恶劣;糟糕 (限做定语)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

鬼
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Các biến thể:
𢇼, 𢧩, 𣆠, 𤱲, 𩲚, 𩲞, 𩲡, 𩳉, 𩳹, 𩴿, 𢝾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép