Bản dịch của từ 鬼丑 trong tiếng Anh

鬼丑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

鬼丑 (Danh từ)

guí chǒu
01

An alternative name for the medicinal plant 甘遂 (Gān Suì), commonly used in traditional medicine for its diuretic and cathartic effects.

甘遂的别名。见明李时珍《本草纲目.草六.甘遂》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬼丑

guǐ

chǒu

Các từ liên quan

鬼中
鬼串
鬼主
鬼主意
丑乖
丑事
丑事外扬
丑亵
丑人多作怪
鬼
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Các biến thể:
𢇼, 𢧩, 𣆠, 𤱲, 𩲚, 𩲞, 𩲡, 𩳉, 𩳹, 𩴿, 𢝾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép