Bản dịch của từ 鬼主意 trong tiếng Anh

鬼主意

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

鬼主意 (Danh từ)

guǐ zhǔ yì
01

An evil or cunning idea/plot; a sneaky, malicious scheme

邪恶的想法或打算。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬼主意

guǐ

zhǔ

Các từ liên quan

鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
主一
主一无适
主上
主业
主丧
意下
意不过
意业
意中
意中事
鬼
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Các biến thể:
𢇼, 𢧩, 𣆠, 𤱲, 𩲚, 𩲞, 𩲡, 𩳉, 𩳹, 𩴿, 𢝾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép