Bản dịch của từ 鬼伞 trong tiếng Anh

鬼伞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

鬼伞 (Danh từ)

guí sǎn
01

Alternative name for 鬼盖 (a kind of mushroom); a common umbrella-shaped fungus found on rotting wood or damp ground.

鬼盖的别名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬼伞

guǐ

sǎn

Các từ liên quan

鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
伞兵
伞头
伞子盐
伞幄
鬼
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Các biến thể:
𢇼, 𢧩, 𣆠, 𤱲, 𩲚, 𩲞, 𩲡, 𩳉, 𩳹, 𩴿, 𢝾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép