Bản dịch của từ 鬼使神差 trong tiếng Anh
鬼使神差
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǐ | ㄍㄨㄟˇ | g | ui | thanh hỏi |
鬼使神差 (Thành ngữ)
【guǐ shǐ shén chāi】
01
By a strange or inexplicable force; doing something unintentionally or unexpectedly as if guided by spirits.
使、差:指使。好像有鬼神在支使着一样,不自觉地做了原先没想到要做的事。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
An idiom meaning something happens mysteriously or as if compelled by fate or supernatural forces; an inexplicable occurrence
(2) 也作“神差鬼使”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬼使神差
guǐ
鬼
shǐ
使
shén
神
chāi
差
Các từ liên quan
鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
使下
使不得
使不的
使不着
使主
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
差一点
差三错四
差不多
差不点
差不离
- Bính âm:
- 【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
- Các biến thể:
- 𢇼, 𢧩, 𣆠, 𤱲, 𩲚, 𩲞, 𩲡, 𩳉, 𩳹, 𩴿, 𢝾
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 鬼
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一ノフフ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
攱
䞨
厬
軌
祪
诡
䍯
湀
䤥
朹
䁛
䣀
魉
魋
魀
魃
魇
䰟
魄
魌
魏
䰬
鬾
魖
姙
宩
㫞
釓
粀
巼
𠔖
砂
垘
浀
柾
昣
魔鬼
鬼混
酒鬼
穷鬼
搞鬼
小鬼
色鬼
鬼屋
鬼子
鬼魂
