Bản dịch của từ 鬼功石 trong tiếng Anh

鬼功石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

鬼功石 (Danh từ)

guǐ gōng shí
01

A rare and precious type of agate stone.

2.一种珍奇的玛瑙。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A special type of stone also known as 'Guiguo Stone', often connected with legends or ancient names.

1.亦称“鬼国石”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬼功石

guǐ

gōng

shí

Các từ liên quan

鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
功不唐捐
功不补患
功业
石丈
石丈人
石上草
石中美
鬼
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Các biến thể:
𢇼, 𢧩, 𣆠, 𤱲, 𩲚, 𩲞, 𩲡, 𩳉, 𩳹, 𩴿, 𢝾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép