Bản dịch của từ 鬼推磨 trong tiếng Anh

鬼推磨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

鬼推磨 (Động từ)

guǐ tuī mò
01

To pass the buck back and forth; to shirk responsibility repeatedly

2.喻相互推诿不止。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Figurative: to work hard or sell one's effort for money; to slave away for pay (pejorative)

1.比喻为金钱而卖力。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬼推磨

guǐ

tuī

Các từ liên quan

鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
推三宕四
推三挨四
推三推四
推三阻四
磨不开
磨不磷涅不缁
磨不磷湼不缁
磨乾轧坤
磨了半截舌头
鬼
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Các biến thể:
𢇼, 𢧩, 𣆠, 𤱲, 𩲚, 𩲞, 𩲡, 𩳉, 𩳹, 𩴿, 𢝾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép