Bản dịch của từ 鬼星石室 trong tiếng Anh

鬼星石室

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

鬼星石室 (Danh từ)

guǐ xīng shí shì
01

A legendary place where hordes of ghosts gather; a haunted chamber or lair of spirits.

传说群鬼聚居处。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬼星石室

guǐ

xīng

shí

shì

Các từ liên quan

鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
星丁头
星主
星书
星乱
星事
石丈
石丈人
石上草
石中美
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
鬼
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Các biến thể:
𢇼, 𢧩, 𣆠, 𤱲, 𩲚, 𩲞, 𩲡, 𩳉, 𩳹, 𩴿, 𢝾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép