Bản dịch của từ 鬼灵精 trong tiếng Anh
鬼灵精
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǐ | ㄍㄨㄟˇ | g | ui | thanh hỏi |
鬼灵精 (Danh từ)
【guǐ líng jīng】
01
A clever, quick-witted spirit or goblin; a mischievous supernatural being.
3.精怪。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
A clever, smart, and sly person who is quick-witted and agile in handling situations.
1.亦作“鬼精灵”。狡猾乖巧的人;机警聪明的人。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Clever, sly, quick-witted with a touch of cunning
2.谓狡猾﹐机灵。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬼灵精
guǐ
鬼
líng
灵
jīng
精
Các từ liên quan
鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
精一
精专
精严
精丽
精义
- Bính âm:
- 【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
- Các biến thể:
- 𢇼, 𢧩, 𣆠, 𤱲, 𩲚, 𩲞, 𩲡, 𩳉, 𩳹, 𩴿, 𢝾
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 鬼
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一ノフフ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
攱
䞨
厬
軌
祪
诡
䍯
湀
䤥
朹
䁛
䣀
魉
魋
魀
魃
魇
䰟
魄
魌
魏
䰬
鬾
魖
姙
宩
㫞
釓
粀
巼
𠔖
砂
垘
浀
柾
昣
魔鬼
鬼混
酒鬼
穷鬼
搞鬼
小鬼
色鬼
鬼屋
鬼子
鬼魂
