Bản dịch của từ 鬼盖 trong tiếng Anh

鬼盖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

鬼盖 (Danh từ)

guǐ gài
01

An alternative name for ginseng, a valuable medicinal herb known for its health benefits.

1.人参的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A type of earth mushroom, also called 'di gai', typically found underground

2.土菌之类。一名地盖。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬼盖

guǐ

gài

Các từ liên quan

鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
盖不由己
盖世
盖世之才
盖世太保
盖世无双
鬼
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Các biến thể:
𢇼, 𢧩, 𣆠, 𤱲, 𩲚, 𩲞, 𩲡, 𩳉, 𩳹, 𩴿, 𢝾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép