Bản dịch của từ 鬼目 trong tiếng Anh
鬼目
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǐ | ㄍㄨㄟˇ | g | ui | thanh hỏi |
鬼目 (Danh từ)
【guǐ mù】
01
Name of a plant (commonly called 鬼目草 / 鬼目菜) — a wild herb/leafy vegetable sometimes used as food or traditional medicine
草名。即鬼目草﹑鬼目菜。参见'鬼目草'。
Ví dụ
02
A plant name — an alternate name for 凌霄 (a climbing vine recorded in classical materia medica).
草名。凌霄的别名。见明李时珍《本草纲目.草七.紫葳》。
Ví dụ
03
Name of a grass/herb; also called 羊蹄 (a medicinal or wild plant)
草名。羊蹄的别名。见明李时珍《本草纲目.草八.羊蹄》。
Ví dụ
04
Name of a fruit tree (a kind of fruitwood); also an alternative historical name for 麂目
果木名。麂目的别名。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬼目
guǐ
鬼
mù
目
- Bính âm:
- 【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
- Các biến thể:
- 𢇼, 𢧩, 𣆠, 𤱲, 𩲚, 𩲞, 𩲡, 𩳉, 𩳹, 𩴿, 𢝾
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 鬼
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一ノフフ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
攱
䞨
厬
軌
祪
诡
䍯
湀
䤥
朹
䁛
䣀
魉
魋
魀
魃
魇
䰟
魄
魌
魏
䰬
鬾
魖
姙
宩
㫞
釓
粀
巼
𠔖
砂
垘
浀
柾
昣
魔鬼
鬼混
酒鬼
穷鬼
搞鬼
小鬼
色鬼
鬼屋
鬼子
鬼魂
