Bản dịch của từ 鬼窟 trong tiếng Anh

鬼窟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

鬼窟 (Danh từ)

guǐ kū
01

A cave or lair of ghosts or demons; a dark, eerie den.

1.鬼之洞穴。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A place or path associated with evil or illicit activities; a den of wrongdoing or corruption

2.比喻邪门歪道。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬼窟

guǐ

Các từ liên quan

鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
窟伏
窟儡子
窟垒
窟宅
窟室
鬼
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Các biến thể:
𢇼, 𢧩, 𣆠, 𤱲, 𩲚, 𩲞, 𩲡, 𩳉, 𩳹, 𩴿, 𢝾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép