Bản dịch của từ 鬾华 trong tiếng Anh
鬾华
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
鬾华 (Danh từ)
【jì huá】
01
A type of flower (also written 鬾花) — an archaic term referring to a flower, often used in classical texts
亦作'鬾花'。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Jasmine (i.e., the jasmine flower)
即茉莉花。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Datura flower (mandala/angel's trumpet) — the Datura/mandala flower
曼陀罗花。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬾华
jì
鬾
huá
华
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ】【KỲ】
- Các biến thể:
- 𩳣
- Hình thái radical:
- ⿺,鬼,支
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 鬼
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨乚一丨一丿乚乚丶一丨乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
梞
襀
哜
齌
旡
鱭
𠕨
忌
纪
繫
暨
薊
籏
㞿
畦
鰭
玂
斊
脐
圻
粸
伎
鯕
懠
魆
魙
䰮
䰫
䰨
魒
魎
魀
䰤
魉
䰯
魈
滢
閙
飮
滒
瘁
鉠
酩
馲
𠌼
肅
锩
毂
