Bản dịch của từ 鬾花 trong tiếng Anh
鬾花
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
鬾花 (Danh từ)
【jì huā】
01
See '鬾华' — an archaic name for a type of luxuriant, showy flower; used in classical Chinese literature to describe floral beauty
见'鬾华'。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬾花
jì
鬾
huā
花
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ】【KỲ】
- Các biến thể:
- 𩳣
- Hình thái radical:
- ⿺,鬼,支
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 鬼
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨乚一丨一丿乚乚丶一丨乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
梞
襀
哜
齌
旡
鱭
𠕨
忌
纪
繫
暨
薊
籏
㞿
畦
鰭
玂
斊
脐
圻
粸
伎
鯕
懠
魆
魙
䰮
䰫
䰨
魒
魎
魀
䰤
魉
䰯
魈
滢
閙
飮
滒
瘁
鉠
酩
馲
𠌼
肅
锩
毂
