Bản dịch của từ 魅虚 trong tiếng Anh
魅虚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mèi | ㄇㄟˋ | m | ei | thanh huyền |
魅虚 (Danh từ)
【mèi xū】
01
A demon/evil spirit; a strange or malignant apparition (here 虚 = archaic 魖)
精怪鬼物。虚,通“魖”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 魅虚
mèi
魅
xū
虚
Các từ liên quan
魅乡
魅人
魅力
魅惑
魅狐
虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
- Bính âm:
- 【mèi】【ㄇㄟˋ】【MỊ】
- Các biến thể:
- 䰨, 䰪, 鬽, 𠃁, 𢑘, 𢑙, 𢑛, 𣼙, 𤲄, 𥘯, 𧱋, 𩱿, 𩲀, 𩲆, 𩲈, 𩲉, 𩲐, 𩲑, 𩲝, 𩲢, 𩲿, 𩳟, 𩳪, 𩴎, 祙, 𣷛, 𩴈
- Hình thái radical:
- ⿺,鬼,未
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 鬼
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一ノフフ丶一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䀜
袂
𠊉
㡌
㭑
䰨
蝞
眛
嚜
媚
抺
煝
䰟
䰰
魌
魕
鬾
鬿
䰪
魖
魉
䰭
魃
魙
褝
睼
隨
褉
魄
蓼
稪
鹚
䗁
韬
䤤
榿
魅力
魅惑
鬼魅
魑魅
魅影
魅可
有魅力
魅惑力
魑魅魍魉
魅力四射
