Bản dịch của từ 魍 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇwangthanh hỏi

(Danh từ)

wǎng
01

Demon; malevolent spirit; goblin-like specter

魍魉

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

魍
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【VÕNG】
Các biến thể:
䰣, 蛧, 蝄, 𧈿, 𩲛, 𧪵
Hình thái radical:
⿺,鬼,罔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ丶丨フ丶ノ一丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép