Bản dịch của từ 魔咒 trong tiếng Anh

魔咒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊmothanh sắc

魔咒 (Danh từ)

mó zhòu
01

Magical spell or curse that influences or controls someone or something

(神奇的)咒语

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A magical curse or spell that brings harm or misfortune

诅咒

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 魔咒

zhòu

Các từ liên quan

魔事
魔云
魔侯罗
魔军
魔力
咒厌
咒天骂地
咒师
咒愿
咒文
魔
Bính âm:
【mó】【ㄇㄛˊ】【MA】
Hình thái radical:
⿸,麻,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép