Bản dịch của từ 魔教 trong tiếng Anh

魔教

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊmothanh sắc

魔教 (Danh từ)

mó jiào
01

A cult or heretical religion associated with dark magic, deception, and supernatural evil powers, often misleading and harmful.

魔教是指一种邪教或不正当的宗教信仰,通常与黑暗、魔法或超自然力量相关联。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 魔教

jiào

Các từ liên quan

魔事
魔云
魔侯罗
魔军
魔力
教主
教义
教乘
教习
魔
Bính âm:
【mó】【ㄇㄛˊ】【MA】
Hình thái radical:
⿸,麻,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép