Bản dịch của từ 魔术 trong tiếng Anh

魔术

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊmothanh sắc

魔术 (Danh từ)

mó shù
01

Magic or illusion performed by skillful tricks or special devices to create amazing effects such as making objects appear, disappear, or transform.

借助物理、化学原理或特殊的装置,以不易察觉的敏捷手法,使物体出现、消失或产生奇妙的变化

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 魔术

shù

Các từ liên quan

魔事
魔云
魔侯罗
魔军
魔力
术业
术人
术士
术士冠
术学
魔
Bính âm:
【mó】【ㄇㄛˊ】【MA】
Hình thái radical:
⿸,麻,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép