Bản dịch của từ 鮊 trong tiếng Anh
鮊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bó | ㄅㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
鮊 (Danh từ)
【bó】
01
A genus of freshwater fish with elongated, laterally compressed bodies, including species like the 'red-mouthed boc' and 'short-tailed boc'.
魚類的一屬,身體延長,側扁,為淡水經濟魚類之一。常見的有“翹嘴紅鮊”、“短尾鮊”等。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁC】
- Các biến thể:
- 鲌, 𩸊, 𩹏
- Hình thái radical:
- ⿰,魚,白
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 魚
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丿丨乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
浡
𠒧
䟦
鵓
餺
薄
舶
穛
鲌
榑
嚗
㱟
罢
鲌
坝
欛
矲
䩗
鲃
䩻
霸
壩
爸
覇
鰠
鮇
鱑
鰶
鱖
鰤
鱱
䱮
魴
魡
鰘
鰲
憌
蕽
氄
霕
韒
䃘
曉
橃
橁
黔
憾
窶
