Bản dịch của từ 鮎 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nián

ㄋㄧㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

nián
01

Sheatfish, a fish with a large head, wide mouth, rounded short tail, slimy skin without scales, dark gray back, white belly, and four barbels on upper and lower jaws; hides in mud by day and active at night, feeding on small fish, shellfish, frogs, etc.

〔~魚〕頭大嘴寬,尾圓而短,皮有黏質,無鱗,背部蒼黑色,腹白色,上下頜有四根鬚。晝伏泥中,夜出活動。吃小魚、貝類、蛙類等。

Ví dụ
鮎
Bính âm:
【nián】【ㄋㄧㄢˊ】【NIÊN】
Các biến thể:
鯰, 鲇
Hình thái radical:
⿰,魚,占
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丨一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép