Bản dịch của từ 鮓 trong tiếng Anh
鮓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǎ | ㄓㄚˇ | N/A | N/A | N/A |
鮓 (Danh từ)
【zhǎ】
01
A dish made from rice or wheat flour mixed with salt and other seasonings, chopped and preserved, e.g., eggplant zhǎ, hyacinth bean zhǎ
用米粉、麵粉等加鹽和其他作料拌制的切碎的菜,可以貯存:茄子~。扁豆~。
Ví dụ
02
A type of minced and salted fish preserved with salt and red yeast, traditional in southern China
一種用鹽和紅麴醃的魚:“江南人好作盤遊飯,~脯膾炙,無有不埋在飯中”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【zhǎ】【ㄓㄚˇ】【TRÁT】
- Các biến thể:
- 䱹, 蚱, 鮺, 鲊, 𩺃, 𩻢, 𩼫, 𩼮, 𩼻, 𩽟, 𩽫
- Hình thái radical:
- ⿰,魚,乍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 魚
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丿一丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
諎
㞚
㒀
䙄
砟
㡸
㷢
鲝
䃎
䕢
鮺
䱹
炸
柞
蚱
䞢
溠
䄍
䆛
怍
诈
痄
喥
乍
鮱
鮚
䲎
鮷
鮺
鰨
鯬
鯔
鯇
魜
鱊
鮇
窼
瀄
懓
璝
孹
瘳
錝
衠
璒
䐷
磬
駯
