Bản dịch của từ 鮞 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ér

ㄦˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

ér
01

An ancient fish mentioned in classical texts: “The finest fish are the phác of Dongting and the nhĩ of the East Sea.”

古书上说的一种鱼:“鱼之美者,洞庭之鱄,东海之~。”

Ví dụ
02

Fish fry, small young fish (roe)

鱼苗,小鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

鮞
Bính âm:
【ér】【ㄦˊ】【NHĨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,魚,而
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶一丿丨乚丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép