Bản dịch của từ 鮠江 trong tiếng Anh

鮠江

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊN/AN/AN/A

鮠江 (Danh từ)

wéi jiāng
01

Historical name for Shantou (汕头), a coastal city — an old place-name referring to the estuary/port area

汕头的别名。清丘逢甲有《鮠江秋意》诗曰'西风一夜芦花雪﹐鮠浦秋痕上客衫。'注'鮠江﹐即今汕头﹐旧设鮠浦司。'

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鮠江

wéi

jiāng

鮠
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Hình thái radical:
⿰魚危
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶ノフ一ノフフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép