Bản dịch của từ 鮢鱬 trong tiếng Anh
鮢鱬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhū | ㄓㄨ | N/A | N/A | N/A |
鮢鱬 (Danh từ)
【zhū rú】
01
A fish name (also called 负朱鱼 or possibly 赤鱬) — an old term for a small fish whose scales bear red spots (recorded in classical Chinese texts).
鱼名。又名负朱鱼。清李元《蠕范.物体》:“﹝鰕﹞其种类……曰负朱﹐鮢鱬也﹐无足而鳞有朱点。”一说即赤鱬。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鮢鱬
zhū
鮢
rú
鱬
Các từ liên quan
鱬鰗鱼
