Bản dịch của từ 鮪 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

wěi
01

A large fish with dark blue-black back, gray-white belly, pointed snout, and deeply forked tail; lives in temperate and tropical seas; an important economic fish (tuna).

鱼,体较大,背蓝黑色,腹灰白色,吻尖,尾深叉形。生活在温带和热带海洋中,为重要经济鱼类之一。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Refers to sturgeon in ancient times.

古代指鲟鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

鮪
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【VĨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,魚,有
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép