Bản dịch của từ 鮮 trong tiếng Anh
鮮
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎn | ㄒㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
鮮 (Tính từ)
【xiǎn】
01
Fresh, new, delicious; rare, few
均见“鲜”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【TIÊN】
- Các biến thể:
- 仙, 尟, 赻, 鱻, 鲜
- Hình thái radical:
- ⿰,魚,羊
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 魚
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶丶ノ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佡
仙
铦
屳
嘕
綅
鶱
鍁
先
忺
仚
杴
銑
獫
䧮
鍌
烍
㶍
鲜
䡅
險
险
䦘
㜷
鱎
鮢
鮴
鯑
鯦
䰽
鰄
鮍
魸
鱶
魳
鰝
駶
蟏
簕
壖
䗧
㻿
壗
繋
殭
薶
鵆
斣
