Bản dịch của từ 鮺 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎ

ㄓㄚˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhǎ
01

Salted fish, similar to traditional Vietnamese salted fish.

同“鮓”。醃鱼。

Ví dụ
02

A type of aquatic plant like hornwort, where fish like to lay eggs.

金鱼藻一类的水草,鱼喜欢在上产卵。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

鮺
Bính âm:
【zhǎ】【ㄓㄚˇ】【TRÁ】
Các biến thể:
鮓, 鲝, 𩻢
Hình thái radical:
⿱,⺶,魚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一一丨一丿丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép