Bản dịch của từ 鯉 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Carp, a flat-bodied fish with pairs of short and long barbels at the mouth, edible flesh.

〔~魚〕體側扁,嘴邊有長短觸鬚各一對,肉可食。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The place where one receives father's instruction; also refers to paternal teachings.

〔~庭〕指受父訓之處,亦借指父訓。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A term for letters, as Tang dynasty letters were folded into shapes of paired carps for delivery.

書信的代稱,因中國唐代傳遞的書信以尺素結成雙鯉魚形。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

鯉
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÝ】
Các biến thể:
鲤, 𩼆, 𩼞
Hình thái radical:
⿰,魚,里
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶丨フ一一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép