Bản dịch của từ 鯗 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎng

ㄒㄧㄤˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

xiǎng
01

Dried fish, a type of preserved fish

同“鲞”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

鯗
Bính âm:
【xiǎng】【ㄒㄧㄤˇ】【TƯỞNG】
Các biến thể:
鮝, 𩺁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノ丶ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép