Bản dịch của từ 鯠 trong tiếng Anh
鯠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lái | ㄌㄞˊ | l | ai | thanh sắc |
鯠 (Danh từ)
【lái】
01
To give as a reward; to present as a treat or prize
奖励
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To give or bestow (something) on an inferior or lesser person; to confer on someone of lower status
赐予劣等人
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To confer; to bestow; to present (an honor, award, or gift)
授予
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
