Bản dịch của từ 鯡 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟN/AN/AN/A

(Danh từ)

fēi
01

Herring, a small fish commonly eaten

见“鲱”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

鯡
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
鲱, 𩹉
Hình thái radical:
⿰,魚,非
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶丨一一一丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép