Bản dịch của từ 鯦 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiù

ㄐㄧㄡˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

jiù
01

A type of shad fish (a small fish often appearing in cuisine and culture).

鲥鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

鯦
Bính âm:
【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỮU】
Các biến thể:
鰽, 𩶧, 𩶿
Hình thái radical:
⿰,魚,咎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丿乚丶丿丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép