A small marine fish (Là) with a laterally compressed, gray-white body and dark longitudinal stripes; lives in nearshore waters (called 'cá Lạt' in Vietnamese).
鱼、身体侧扁,灰白色,有黑色、纵条纹,口小生活在近海
Ví dụ
Bính âm:
【là】【ㄌㄚˋ】【TRÁP】
Các biến thể:
䱫, 䱨
Hình thái radical:
⿰魚剌
Bộ thủ:
魚
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶一丨フ一丨ノ丶丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép