Bản dịch của từ 鯽 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

A freshwater fish species (crucian carp) with a laterally compressed body, pointed head, grayish-brown or yellowish-brown back, and silvery-white belly; commonly eaten and widely found in China.

魚名。本作“𩺀”。鯽魚。身體側扁,頭部尖,背脊部隆起,尾部較窄,背灰褐色或黃褐色,腹部銀白色。我國各地淡水均產,肉味鮮美,是一種常見的食用魚。《説文•魚部》“𩺀,魚名。” 清段玉裁注:“或作鯽。”

Ví dụ
鯽
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KẾ】
Các biến thể:
鰿, 鲫, 𩺀, 𩼚, 𩼿, 鰂
Hình thái radical:
⿰,魚,即
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶フ一一フ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép