Bản dịch của từ 鰌鰀 trong tiếng Anh
鰌鰀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiū | ㄑㄧㄡ | q | iu | thanh ngang |
鰌鰀 (Danh từ)
【qiū huàn】
01
An alternate name for an eel-like fish (鳗鲡), i.e., a kind of eel or conger
鳗鲡的别名。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鰌鰀
qiū
鰌
huàn
鰀
- Bính âm:
- 【qiū】【ㄑㄧㄡ】【CÂU】
- Các biến thể:
- 䲡, 鰍
- Hình thái radical:
- ⿰,魚,酋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 魚
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丶丿一丨乚丿乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蟗
丠
龝
䱸
蠤
萩
𠀌
鰍
湬
鹙
龟
蚯
鯄
鰃
䱊
鮕
鰍
鱘
魝
䱡
鮣
鱭
䲅
魮
㸋
䰉
甗
譬
灀
鶔
譴
鶤
嚾
鰑
壥
黥
