Bản dịch của từ 鰒 trong tiếng Anh
鰒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
鰒 (Danh từ)
【fù】
01
See '鳆', a type of abalone
见“鳆”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤ】
- Các biến thể:
- 鳆, 𩺽
- Hình thái radical:
- ⿰,魚,复
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 魚
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丿一丨乚一一丿乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䬪
㗘
㽬
䔰
婦
䨱
䒄
柎
讣
缚
䍖
峊
䱠
鮕
䱂
鰅
魭
鮿
鱩
鰩
鱦
鰫
鱟
鮶
譩
壟
䉥
䡸
鰄
㣹
籊
饐
鶛
鏺
䁽
驊
