Bản dịch của từ 鰓 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāi

ㄙㄞN/AN/AN/A

(Danh từ)

sāi
01

Respiratory organ of fish and many aquatic animals that absorbs dissolved oxygen in water.

多數水生動物的呼吸器官,用來吸收溶解在水中的氧。魚鰓主要生在頭部兩側。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

鰓
Bính âm:
【sāi】【ㄙㄞ】【TAI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,魚,思
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶丨フ一丨一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép