Bản dịch của từ 鰨 trong tiếng Anh
鰨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǎ | ㄊㄚˇ | N/A | N/A | N/A |
鰨 (Danh từ)
【tǎ】
01
See the character '鳎' (sole fish).
见“鳎”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【tǎ】【ㄊㄚˇ】【THÁ】
- Các biến thể:
- 魶, 鰈, 鮙, 鳎
- Hình thái radical:
- ⿰,魚,𦐇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 魚
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丨乚一一乚丶丶乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
墖
塔
獺
㺚
鳎
㗳
獭
鮙
鿎
溚
鱉
䲉
鱑
鰘
鱲
䲃
䲒
鰟
鱠
鮂
鱳
鰜
䦲
䑟
贓
鰤
㬭
灕
䚔
闤
鳣
黬
䳱
籒
