Bản dịch của từ 鰲 trong tiếng Anh
鰲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Áo | ㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
鰲 (Danh từ)
【áo】
01
Legendary giant sea turtle
传说中的海中大龟或大鳖。也作“鼇”。《玉篇•魚部》:“鰲,魚名。”《正字通•魚部》:“鰲,俗鼇字。”
Ví dụ
- Bính âm:
- 【áo】【ㄠˊ】【ÁO】
- Các biến thể:
- 鳌, 鼇, 𩼡, 𪓴, 𪓶, 𪓾
- Hình thái radical:
- ⿱,敖,魚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 魚
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一フノノ一ノ丶ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
翱
㿰
厫
墽
翶
嗷
滶
璈
熬
䥝
敖
謷
鱊
鮬
鰌
䲛
鮝
鯹
鯌
鮅
鰄
鱢
䲖
鯑
鶷
蠩
趰
癩
驉
鬘
齧
䝃
䩿
酈
䟌
黭
